Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/反乱反乱N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはんらんNghĩa—Hán tự trong từ này反乱Câu ví dụ軍隊は簡単に反乱を鎮圧した。The troops easily put down the rebellion.Từ liên quan狂乱混乱咲き乱れる錯乱吹雪騒乱動乱内乱