Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/爆薬爆薬🔊☆ Lưu vào danh sáchばくやくNghĩa—Hán tự trong từ này爆薬Câu ví dụ爆薬製造犯はしばしば世間の注目を集めたいという動機を持っている。Bomb-making criminals frequently have the motive of wanting public attention.Từ liên quan起爆原水爆原爆爆撃爆笑爆弾爆竹爆破