Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/爆破爆破N1🔊☆ Lưu vào danh sáchばくはNghĩa—Hán tự trong từ này爆破Câu ví dụ作業員が岩を爆破しているのを見た。We saw laborers blasting rocks.Từ liên quan起爆原水爆原爆爆撃爆笑爆弾爆竹爆発