Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/爆竹爆竹🔊☆ Lưu vào danh sáchばくちくNghĩa—Hán tự trong từ này爆竹Từ liên quan起爆原水爆原爆爆撃爆笑爆弾爆破爆発