Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/原水爆原水爆🔊☆ Lưu vào danh sáchげんすいばくNghĩa—Hán tự trong từ này原水爆Câu ví dụ条約は原水爆の使用を禁止している。The treaty bans atomic bombs and hydrogen bombs.Từ liên quan原原っぱ原案原因原画原義原型原形