Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/原因原因N4🔊☆ Lưu vào danh sáchげんいんNghĩa—Hán tự trong từ này原因Câu ví dụそれで事故の原因が分かった。That accounts for the accident.Ngữ pháp liên quanNoun + に他ならないNoun + に至るPlain form + とみるPlain form + とされる / とされているTừ liên quan原原っぱ原案原画原義原型原形原稿