Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/爆撃爆撃🔊☆ Lưu vào danh sáchばくげきNghĩa—Hán tự trong từ này爆撃Câu ví dụロンドンは数回爆撃を受けた。London was bombed several times.Từ liên quan一撃挟み撃ち迎え撃つ迎撃撃つ撃沈撃墜攻撃