Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/撃墜撃墜🔊☆ Lưu vào danh sáchげきついNghĩa—Hán tự trong từ này撃墜Câu ví dụ彼らは空襲を受けたとき敵の飛行機を2機撃墜した。They shot down two enemy planes during the raid.Từ liên quan一撃挟み撃ち迎え撃つ迎撃失墜墜落落ちる落とす