Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/挟み撃ち挟み撃ち🔊☆ Lưu vào danh sáchはさみうちNghĩa—Hán tự trong từ này挟撃Từ liên quan一撃挟まる迎え撃つ迎撃撃つ撃沈撃墜挟む