Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一撃一撃🔊☆ Lưu vào danh sáchいちげきNghĩa—Hán tự trong từ này一撃Câu ví dụ私は彼の耳に一撃を与えた。I dealt him a blow on the ear.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員