Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/墜落墜落N1🔊☆ Lưu vào danh sáchついらくNghĩa—Hán tự trong từ này墜落Câu ví dụ上へ昇れば昇るほど、それだけ墜落の程度は大きくなる。The higher you climb, the greater the fall.Từ liên quanお洒落一段落下落陥る撃墜失墜落ちる落とす