Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/背信背信🔊☆ Lưu vào danh sáchはいしんNghĩa—Hán tự trong từ này背信Câu ví dụこの報告は彼の背信を裏付けしている。This report confirms his betrayal.Từ liên quanデータ通信威信外信確信興信所交信自信受信