Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/熱帯魚熱帯魚🔊☆ Lưu vào danh sáchねったいぎょNghĩa—Hán tự trong từ này熱帯魚Câu ví dụ彼らは熱帯魚に興味があるらしかった。It seemed that they were interested in tropical fish.Từ liên quan亜熱帯一帯温帯緩衝地帯携帯携帯電話時間帯世帯