Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/熱帯熱帯N3🔊☆ Lưu vào danh sáchねったいNghĩa—Hán tự trong từ này熱帯Câu ví dụあの島は熱帯性気候です。That island has a tropical climate.Từ liên quan亜熱帯一帯温帯緩衝地帯携帯携帯電話時間帯世帯