Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/二塁手二塁手🔊☆ Lưu vào danh sáchにるいしゅNghĩa—Hán tự trong từ này二塁手Từ liên quan一石二鳥再び次男十二12月十二分真っ二つ双子