Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/二枚舌二枚舌🔊☆ Lưu vào danh sáchにまいじたNghĩa—Hán tự trong từ này二枚舌Câu ví dụお前は二枚舌を使っている。You are lying to me.Từ liên quan一石二鳥再び次男十二12月十二分真っ二つ双子