Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/二重二重🔊☆ Lưu vào danh sáchにじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này二重Câu ví dụ歳月は距離同様二重の魅力を添える。Age, like distance, lends a double charm.Từ liên quan一石二鳥再び次男十二12月十二分真っ二つ双子