Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/二次二次🔊☆ Lưu vào danh sáchにじNghĩa—Hán tự trong từ này二次Câu ví dụこの本は主に二次喫煙の影響について書いてある。This book is chiefly concerned with the effects of secondhand smoking.Từ liên quan一石二鳥再び次男十二12月十二分真っ二つ双子