Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/突進突進🔊☆ Lưu vào danh sáchとっしんNghĩa—Hán tự trong từ này突進Câu ví dụ彼らは母親めがけて突進した。They rushed towards their mother.Từ liên quan突尼斯米煙突激突衝突追突唐突突き