Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/追突追突🔊☆ Lưu vào danh sáchついとつNghĩa—Hán tự trong từ này追突Câu ví dụ車で後ろから追突された時首がガクッとなりました。My neck snapped when my car was hit from behind.Từ liên quan突尼斯米煙突激突衝突唐突突き突き刺す