Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/唐突唐突🔊☆ Lưu vào danh sáchとうとつNghĩa—Hán tự trong từ này唐突Câu ví dụ唐突な質問に彼は泡を食った。He was confused by a sudden question.Từ liên quan突尼斯米煙突空手激突遣唐使唐唐辛子