Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/煙突煙突N2🔊☆ Lưu vào danh sáchえんとつNghĩa—Hán tự trong từ này煙突Câu ví dụあの煙突はとても高い。That chimney is very high.Từ liên quan煙煙い煙たい煙る花火喫煙禁煙硝煙