Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/喫煙喫煙🔊☆ Lưu vào danh sáchきつえんNghĩa—Hán tự trong từ này喫煙Câu ví dụここでの喫煙は許可されていません。Smoking is not permitted here.Từ liên quan煙煙い吃驚喫する喫茶喫茶店吸う満喫