Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/煙煙N3🔊☆ Lưu vào danh sáchけむりNghĩa—Hán tự trong từ này煙Câu ví dụエレベーターから煙の臭いがします。I smell smoke in the elevator.Từ liên quan煙い煙たい煙る煙突花火喫煙禁煙硝煙