Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/喫茶喫茶N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきっさNghĩa—Hán tự trong từ này喫茶Từ liên quanお茶吃驚喫する喫煙喫茶店吸う紅茶満喫