Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/喫茶店喫茶店N5🔊☆ Lưu vào danh sáchきっさてんNghĩa—Hán tự trong từ này喫茶店Câu ví dụ私たちは喫茶店で昼食をとった。We ate lunch in a coffee lounge.Từ liên quan飲食店開店吃驚喫する喫煙喫茶吸う満喫