Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/喫する喫する🔊☆ Lưu vào danh sáchきっするNghĩa—Hán tự trong từ này喫Câu ví dụ我がチームは全敗を喫した。Our team lost all its games.Từ liên quan吃驚喫煙喫茶喫茶店吸う満喫