Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/米米N5🔊☆ Lưu vào danh sáchメートルNghĩa—Hán tự trong từ này米Câu ví dụ1マイルは約1600メートルにあたる。A mile is equal to about 1,600 meters.Ngữ pháp liên quanNumber + counter + おきにTừ liên quan粁亜米利加アメリカ合衆国外米玄米新米精米全米