Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/唐辛子唐辛子🔊☆ Lưu vào danh sáchとうがらしNghĩa—Hán tự trong từ này唐辛子Câu ví dụとうがらしで舌がひりひりした。The chili burnt my tongue.Từ liên quanお菓子お子様硝子久留子空手遣唐使唐唐突