Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/糖尿病糖尿病🔊☆ Lưu vào danh sáchとうにょうびょうNghĩa—Hán tự trong từ này糖尿病Câu ví dụ彼は糖尿病のどんな兆しにも注意していた。He was watchful for any sign of diabetes.Từ liên quan臆病看病奇病急病尿尿酸し尿泌尿器