Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/臆病臆病N1🔊☆ Lưu vào danh sáchおくびょうNghĩa—Hán tự trong từ này臆病Câu ví dụ彼がああ臆病だとは思わなかった。I did not think he was so timid.Từ liên quan看病奇病急病血友病持病疾病重病性病