Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/看病看病N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかんびょうNghĩa—Hán tự trong từ này看病Câu ví dụ医者は病気の老人を看病して夜を明かした。The doctor sat up all night with the sick old man.Từ liên quan臆病奇病急病血友病持病疾病重病性病