Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/尿尿N1🔊☆ Lưu vào danh sáchにょうNghĩa—Hán tự trong từ này尿Câu ví dụいつもより尿の回数が多いです。I urinate more often than usual.Từ liên quan糖尿病尿酸し尿泌尿器