Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/泌尿器泌尿器🔊☆ Lưu vào danh sáchひにょうきNghĩa—Hán tự trong từ này泌尿器Từ liên quan化学兵器火器核兵器楽器器器楽器官器具