Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/店主店主🔊☆ Lưu vào danh sáchてんしゅNghĩa—Hán tự trong từ này店主Câu ví dụ店主は私にそれを買うようしきりに勧めた。The shopkeeper urged me to buy it.Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る