Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/締める締めるN5🔊☆ Lưu vào danh sáchしめるNghĩa—Hán tự trong từ này締Câu ví dụ離陸の際は、シートベルトを締めなくてはならない。You must fasten your seat belts during take-off.Từ liên quan握り締める引き締まる戸締まり取り締まる取締役会閉まる締結締約