Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/握り締める握り締める🔊☆ Lưu vào danh sáchにぎりしめるNghĩa—Hán tự trong từ này握締Câu ví dụブライアンがケイトの手を握り締めている。Brian is holding Kate's hands.Từ liên quanお握り握らす握りにぎり寿司握る握手握力一握り