Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/取り締まる取り締まるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchとりしまるNghĩa—Hán tự trong từ này取締Câu ví dụ市は飲酒運転を非常に厳しく取り締まって、罰金を課している。The city is cracking down on drunk drivers and giving them fines.Từ liên quanに取ってやり取り引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り気取る