Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/締結締結🔊☆ Lưu vào danh sáchていけつNghĩa—Hán tự trong từ này締結Câu ví dụ幾多の紆余曲折を経て条約は締結されるに至った。The treaty has been concluded after many twists and turns.Từ liên quan完結結う結び結びつき結びつく結ぶ結果結核