Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/結う結う🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうNghĩa—Hán tự trong từ này結Câu ví dụ彼女は髪を結ってもらうために美容院に行った。She went to the hairdresser's to have her hair done.Từ liên quan完結結び結びつき結びつく結ぶ結果結核結局