Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/結びつく結びつくN1🔊☆ Lưu vào danh sáchむすびつくNghĩa—Hán tự trong từ này結Câu ví dụ彼の努力が好成績に結びついた。His efforts led to good results.Từ liên quan完結結う結び結びつき結ぶ結果結核結局