Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/庭木庭木🔊☆ Lưu vào danh sáchにわきNghĩa—Hán tự trong từ này庭木Câu ví dụ彼は庭木を一本切り倒した。He cut down a tree in his garden.Từ liên quan家庭家庭科家庭教師校庭市場前庭中庭庭