Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/庭庭N5🔊☆ Lưu vào danh sáchにわNghĩa—Hán tự trong từ này庭Câu ví dụ私たちの庭には2本の桜の木があります。Our garden has two cherry trees.Từ liên quan家庭家庭科家庭教師校庭市場前庭中庭庭園