Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/校庭校庭N2🔊☆ Lưu vào danh sáchこうていNghĩa—Hán tự trong từ này校庭Câu ví dụ校庭はたいへん小さかったです。The schoolyard was very small.Từ liên quan家庭家庭科家庭教師市場前庭中庭庭庭園