Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/追加料金追加料金🔊☆ Lưu vào danh sáchついかりょうきんNghĩa—Hán tự trong từ này追加料金Câu ví dụそれには追加料金がかかるんでしょうか。Will there be an extra charge for that?Từ liên quanに加えて亜爾加里加答児加特力加奈陀加爾基古加涅新嘉坡