Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/陳腐陳腐🔊☆ Lưu vào danh sáchちんぷNghĩa—Hán tự trong từ này陳腐Từ liên quan述べる新陳代謝陳謝豆腐腐る腐食腐心腐敗