Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/腐敗腐敗N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふはいNghĩa—Hán tự trong từ này腐敗Câu ví dụ食品包装は腐敗を減らす。Food packaging reduces spoilage.Từ liên quan一敗完敗失敗勝敗惜敗敗れる敗因敗者