Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/敗因敗因🔊☆ Lưu vào danh sáchはいいんNghĩa—Hán tự trong từ này敗因Câu ví dụ彼は自分の敗因を私のせいだと責めた。He accused me of his defeat.Từ liên quanに因ってに依る一因因因みに依る因縁因果