Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/因縁因縁🔊☆ Lưu vào danh sáchいんねんNghĩa—Hán tự trong từ này因縁Câu ví dụ早くこの世を去ったのも彼女の因縁だ。It was her fate to die young.Từ liên quanに因ってに依る一因因因みに依る因果因子