Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新陳代謝新陳代謝🔊☆ Lưu vào danh sáchしんちんたいしゃNghĩa—Hán tự trong từ này新陳代謝Từ liên quan一代永代黄金時代学生時代近代近代的現代古代